Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước là gì? Nguyên nhân, hình thức và quy định

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước là gì? Nguyên nhân, hình thức và quy định

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước là một phần quan trọng trong quá trình tái cơ cấu, nhưng nhiều người vẫn dễ hiểu nhầm khái niệm này. Trong bài viết này, Tổ Buôn Chứng Khoán sẽ giúp nhà đầu tư nắm rõ thoái vốn là gì, các hình thức thoái vốn phổ biến và những quy định cần tuân thủ khi triển khai. Từ đó, theo dõi thông tin doanh nghiệp và đánh giá tác động một cách rõ ràng, có cơ sở hơn trên thị trường chứng khoán!

Mục lục

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước là gì?

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước là quá trình Nhà nước bán bớt hoặc chuyển nhượng phần vốn góp của mình tại doanh nghiệp cho các tổ chức, cá nhân khác. Mục tiêu của hoạt động này là thu hồi vốn đầu tư, giảm tỷ lệ sở hữu của Nhà nước và tạo điều kiện để doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường hiệu quả hơn.

Tác động của thoái vốn doanh nghiệp nhà nước với thị trường chứng khoán

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước có tác động trực tiếp và rõ rệt đến diễn biến của thị trường chứng khoán thông qua cung cổ phiếu, dòng tiền và kỳ vọng của nhà đầu tư. Mỗi đợt bán vốn lớn đều có thể làm thay đổi trạng thái cung cầu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về bản chất, thoái vốn còn tạo ra những chuyển biến sâu rộng hơn đối với chất lượng doanh nghiệp niêm yết và cấu trúc thị trường. Vì vậy, ảnh hưởng của thoái vốn cần được nhìn ở cả ba góc độ thời gian.

  • Ngắn hạn: Nguồn cung cổ phiếu tăng mạnh có thể gây áp lực giảm giá và biến động cao, đặc biệt với các mã có khối lượng thoái vốn lớn.
  • Trung hạn: Khi cổ đông mới tham gia, kỳ vọng cải thiện quản trị và hiệu quả kinh doanh có thể giúp cổ phiếu phục hồi và thu hút dòng tiền.
  • Dài hạn: Chất lượng doanh nghiệp niêm yết được nâng cao, thị trường minh bạch hơn, từ đó tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Danh sách các công ty bị thoái vốn doanh nghiệp trong giai đoạn 2022 - 2025

Danh sách các công ty bị thoái vốn doanh nghiệp trong giai đoạn 2022 – 2025

Nguyên nhân dẫn đến thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Việc Nhà nước thực hiện thoái vốn không diễn ra ngẫu nhiên mà xuất phát từ nhiều yếu tố về chiến lược, tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến quyết định này.

Tái cơ cấu doanh nghiệp

Thoái vốn thường gắn liền với quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước nhằm tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản trị. Khi Nhà nước rút bớt vốn, doanh nghiệp có cơ hội thu hút thêm nhà đầu tư tư nhân với tư duy quản trị linh hoạt hơn. Điều này giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực cạnh tranh và thích ứng tốt hơn với thị trường. Đồng thời, Nhà nước cũng tập trung nguồn lực cho những đơn vị thật sự cần nắm giữ.

Giảm rủi ro tài chính và tập trung vào ngành cốt lõi

Nhiều doanh nghiệp nhà nước đầu tư dàn trải vào nhiều lĩnh vực khác nhau, làm gia tăng rủi ro tài chính và giảm hiệu quả sử dụng vốn. Việc thoái vốn khỏi các ngành không phải cốt lõi giúp Nhà nước thu hồi vốn và giảm nguy cơ thua lỗ. Nguồn lực sau đó được tái phân bổ vào các lĩnh vực trọng điểm như hạ tầng, năng lượng, tài chính công. Nhờ đó, hiệu quả đầu tư tổng thể của khu vực nhà nước được cải thiện.

Nguyên nhân dẫn đến thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Nguyên nhân dẫn đến thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Áp lực từ cổ đông hoặc cơ quan quản lý

Trong các doanh nghiệp có nhiều cổ đông, việc Nhà nước nắm giữ tỷ lệ lớn đôi khi gây ra xung đột về mục tiêu và cách thức điều hành. Cơ quan quản lý cũng có thể yêu cầu thoái vốn để đảm bảo tuân thủ lộ trình cổ phần hóa hoặc quy định về quản trị vốn nhà nước. Áp lực minh bạch hóa và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công khiến quá trình thoái vốn doanh nghiệp nhà nước trở nên cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp vận hành theo cơ chế thị trường rõ ràng hơn.

Doanh nghiệp không đạt hiệu quả như kỳ vọng

Khi doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ hoặc không mang lại lợi nhuận tương xứng với nguồn vốn bỏ ra, Nhà nước có xu hướng xem xét thoái vốn để hạn chế thất thoát. Việc tiếp tục nắm giữ vốn tại những doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả có thể tạo gánh nặng cho ngân sách. Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước trong trường hợp này nhằm cắt lỗ và chuyển rủi ro sang khu vực tư nhân. Đồng thời, nó cũng tạo cơ hội cho doanh nghiệp được tái cơ cấu mạnh mẽ hơn.

Doanh nghiệp không đạt hiệu quả như kỳ vọng

Doanh nghiệp không đạt hiệu quả như kỳ vọng

Thay đổi chiến lược đầu tư

Chiến lược phát triển kinh tế của Nhà nước thay đổi theo từng giai đoạn, kéo theo việc điều chỉnh danh mục đầu tư. Những ngành không còn nằm trong định hướng ưu tiên sẽ được đưa vào diện thoái vốn. Điều này giúp Nhà nước tập trung vào các lĩnh vực then chốt, có vai trò điều tiết hoặc ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. Qua đó, việc sử dụng vốn nhà nước trở nên có trọng tâm và hiệu quả hơn.

Các hình thức thoái vốn phổ biến

Tùy vào mục tiêu thoái vốn, tình trạng doanh nghiệp và điều kiện thị trường, Nhà nước có thể áp dụng nhiều hình thức khác nhau để chuyển nhượng hoặc thu hồi phần vốn đầu tư.

Chia tách doanh nghiệp

Chia tách doanh nghiệp là hình thức tách một phần hoặc toàn bộ đơn vị kinh doanh ra thành pháp nhân mới, sau đó Nhà nước tiến hành giảm tỷ lệ sở hữu tại các đơn vị này. Cách làm này thường áp dụng khi doanh nghiệp có nhiều mảng hoạt động khác nhau và cần tái cấu trúc để minh bạch hóa giá trị. Việc chia tách giúp xác định rõ hiệu quả từng bộ phận trước khi thoái vốn doanh nghiệp nhà nước. Nhờ đó, nhà đầu tư dễ đánh giá và tham gia hơn.

  • Mục tiêu chính: Tái cấu trúc để “làm sạch” danh mục, tách ngành không cốt lõi hoặc bộ phận hoạt động kém/khác định hướng.
  • Tác động quản trị: Giảm tình trạng quản lý chồng chéo, tăng minh bạch trách nhiệm và hiệu quả vận hành theo từng đơn vị.
  • Tác động định giá: Dễ xác định giá trị thực hơn vì tài sản – doanh thu – chi phí được bóc tách rõ ràng.
  • Rủi ro/điểm khó: Phức tạp về pháp lý, chuyển giao tài sản và nhân sự; có thể phát sinh tranh chấp nghĩa vụ nợ, hợp đồng, quyền sử dụng đất.

Các hình thức thoái vốn phổ biến

Các hình thức thoái vốn phổ biến

Chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần

Đây là hình thức phổ biến nhất, trong đó Nhà nước bán một phần hoặc toàn bộ cổ phần, phần vốn góp cho nhà đầu tư khác. Việc chuyển nhượng có thể thực hiện thông qua đấu giá, chào bán cạnh tranh hoặc thỏa thuận theo quy định. Hình thức này giúp Nhà nước nhanh chóng thu hồi vốn và giảm quyền chi phối tại doanh nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp có cơ hội tiếp nhận nguồn lực và quản trị mới từ cổ đông mới.

  • Mức độ linh hoạt: Có thể bán theo từng đợt, theo tỷ lệ nhỏ đến lớn, phù hợp chiến lược “thoái vốn có kiểm soát”.
  • Cách thức thực hiện phổ biến: Đấu giá/chào bán cạnh tranh giúp minh bạch giá; thỏa thuận có thể áp dụng trong một số trường hợp nhưng thường yêu cầu điều kiện chặt chẽ hơn.
  • Tác động đến quyền kiểm soát: Chỉ cần giảm tỷ lệ sở hữu xuống dưới mức chi phối là quyền quyết định có thể chuyển sang nhóm cổ đông khác.
  • Yếu tố ảnh hưởng giá bán: Thanh khoản thị trường, sức khỏe tài chính doanh nghiệp, triển vọng ngành, chất lượng tài sản và mức độ minh bạch thông tin.

Chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần

Chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần

Bán tài sản trực tiếp

Bán tài sản trực tiếp là hình thức Nhà nước yêu cầu doanh nghiệp bán đi các tài sản thuộc phần vốn nhà nước, thay vì bán cổ phần hay quyền sở hữu doanh nghiệp. Cách này thường áp dụng khi doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản không còn phục vụ hoạt động cốt lõi. Việc bán tài sản giúp thu tiền về mà không cần thay đổi cơ cấu cổ đông. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến quy mô và năng lực hoạt động của doanh nghiệp.

  • Tập trung vào “tài sản cụ thể”: Đất đai, nhà xưởng, máy móc, phương tiện, dự án dở dang, hoặc tài sản đầu tư không hiệu quả.
  • Tác động tài chính ngắn hạn: Tạo dòng tiền nhanh, có thể giảm nợ hoặc bổ sung vốn lưu động; nhưng có thể làm giảm nguồn thu dài hạn nếu bán nhầm tài sản tạo lợi nhuận.
  • Tác động vận hành: Giảm quy mô hoạt động hoặc thay đổi năng lực sản xuất nếu tài sản bán đi liên quan trực tiếp chuỗi vận hành.
  • Rủi ro/điểm nhạy cảm: Dễ phát sinh tranh cãi về định giá, tính minh bạch và hiệu quả sử dụng tài sản công; cần quy trình chặt để tránh bán dưới giá trị hợp lý.

Quy định về thoái vốn doanh nghiệp nhà nước

Hoạt động thoái vốn doanh nghiệp nhà nước tại doanh nghiệp không được thực hiện tùy ý mà phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật nhằm bảo toàn vốn và tài sản công. Các quy định này tập trung vào nguyên tắc minh bạch, công khai, định giá đúng giá trị doanh nghiệp và tránh thất thoát ngân sách. Đồng thời, quá trình thoái vốn phải phù hợp với chiến lược phát triển ngành và lộ trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. Cơ quan đại diện chủ sở hữu chịu trách nhiệm toàn diện về quyết định và kết quả thoái vốn.

Nhóm quy định

Nội dung chính

Ý nghĩa đối với thoái vốn

Nguyên tắc thoái vốnThực hiện công khai, minh bạch, theo cơ chế thị trường và bảo toàn vốn nhà nướcGiúp hạn chế thất thoát và đảm bảo tính công bằng cho nhà đầu tư
Định giá doanh nghiệpPhải được tổ chức định giá độc lập xác định giá trị trước khi bán vốnĐảm bảo giá bán phản ánh đúng giá trị thực của phần vốn nhà nước
Hình thức bán vốnƯu tiên đấu giá, chào bán cạnh tranh; hạn chế thỏa thuận riêng lẻTăng tính minh bạch và khả năng bán được giá cao
Thẩm quyền quyết địnhDo Chính phủ, bộ ngành hoặc cơ quan đại diện vốn nhà nước phê duyệtTránh việc tự ý thoái vốn gây rủi ro cho tài sản công
Quản lý tiền thu từ thoái vốnPhải nộp về ngân sách hoặc Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệpĐảm bảo nguồn tiền được quản lý và sử dụng đúng mục đích
Trách nhiệm giám sátCác cơ quan kiểm toán, thanh tra giám sát toàn bộ quá trìnhNgăn ngừa sai phạm và đảm bảo tuân thủ pháp luật

Quy định về thoái vốn nhà nước

Ảnh hưởng của thoái vốn đến doanh nghiệp và thị trường

Việc Nhà nước thoái vốn không chỉ tác động trực tiếp đến nội bộ doanh nghiệp mà còn tạo ra những thay đổi đáng kể đối với nhà đầu tư và toàn bộ thị trường.

Tác động đến chiến lược kinh doanh và tài chính doanh nghiệp

Khi Nhà nước giảm hoặc rút vốn, doanh nghiệp thường bước vào giai đoạn tái định hướng, với mức độ tự chủ cao hơn trong việc hoạch định chiến lược và phân bổ nguồn lực. Sự thay đổi này kéo theo cả cơ hội tăng trưởng lẫn áp lực vận hành theo cơ chế thị trường.

  • Doanh nghiệp có không gian lớn hơn để điều chỉnh chiến lược kinh doanh theo tín hiệu thị trường.
  • Nguồn vốn từ nhà đầu tư tư nhân giúp cải thiện dòng tiền, mở rộng quy mô và đầu tư công nghệ, sản phẩm mới.
  • Áp lực về hiệu quả sử dụng vốn và lợi nhuận gia tăng rõ rệt.
  • Yêu cầu doanh nghiệp phải vận hành linh hoạt, minh bạch và cạnh tranh hơn.

Ảnh hưởng đến nhà đầu tư và cổ đông

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước không chỉ tác động đến nội tại doanh nghiệp mà còn làm thay đổi kỳ vọng và hành vi của thị trường. Quá trình này mở ra cơ hội sinh lời, đồng thời đi kèm những rủi ro nhất định cho nhà đầu tư.

  • Nhà đầu tư có cơ hội tham gia vào doanh nghiệp sở hữu nền tảng tài sản và thương hiệu tốt.
  • Thay đổi cơ cấu cổ đông có thể khiến giá cổ phiếu biến động mạnh theo kỳ vọng mới.
  • Cổ đông hiện hữu có thể hưởng lợi nếu doanh nghiệp được quản trị hiệu quả hơn sau thoái vốn.
  • Rủi ro phát sinh nếu quá trình chuyển giao thiếu minh bạch hoặc gây bất ổn trong hoạt động.

Ảnh hưởng của thoái vốn đến doanh nghiệp và thị trường

Ảnh hưởng của thoái vốn đến doanh nghiệp và thị trường

Thay đổi cơ cấu sở hữu và quản lý doanh nghiệp

Khi Nhà nước giảm tỷ lệ nắm giữ, quyền kiểm soát và định hướng quản trị doanh nghiệp có thể chuyển sang các cổ đông tư nhân hoặc nhà đầu tư chiến lược. Điều này thường đi kèm với cải cách bộ máy quản lý, cơ chế lương thưởng và cách ra quyết định. Doanh nghiệp có xu hướng áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, chú trọng hiệu quả và lợi ích cổ đông. Nhờ đó, tính cạnh tranh và minh bạch của doanh nghiệp trên thị trường được cải thiện.

Thực trạng về tình hình thoái vốn doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam trong giai đoạn 2025 – 2026

Trong giai đoạn 2025–đầu 2026, quá trình thoái vốn doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam bước vào “nước rút” với trọng tâm là SCIC và các tập đoàn lớn, song vẫn bị chi phối bởi bài toán định giá và cơ chế bán. Dù đã ghi nhận những thương vụ thành công và khung chính sách được hoàn thiện, thị trường vẫn chờ một làn sóng thoái vốn mạnh và minh bạch hơn trong năm 2026 để tạo lực đẩy bền vững.

Giai đoạn

Tên sự kiệnKết quả nổi bật

Tác động đến thị trường

Đầu–giữa 2025SCIC triển khai kế hoạch bán vốn diện rộngBán vốn tại nhiều DN; hoàn thành phần lớn kế hoạch năm (doanh thu thoái vốn đạt tỷ lệ cao so với mục tiêu)Tăng kỳ vọng dòng tiền vào cổ phiếu DNNN; thanh khoản và sự chú ý của NĐT cải thiện
01/07/2025Áp dụng Quyết định 13/2025/QĐ-TTg về phân loại DNNNSiết tiêu chí, làm rõ lộ trình sắp xếp, CPH và thoái vốn giai đoạn 2021–2025Tạo khung pháp lý rõ ràng hơn, hỗ trợ định giá và minh bạch thông tin
Cuối 2025“Nước rút” hoàn tất mục tiêu 2021–2025Đẩy nhanh các thương vụ; chuẩn bị chuyển tiếp sang giai đoạn mớiBiến động giá ngắn hạn do nguồn cung; NĐT sàng lọc DN có câu chuyện thoái vốn
Đầu 2026Kỳ vọng làn sóng thoái vốn mớiTrọng tâm là kế hoạch 2026–2027 và các DN dự kiến thoái vốnTâm lý tích cực, dòng tiền đầu cơ–chiến lược quay lại nhóm cổ phiếu DNNN
Xu hướng năm 2026Gỡ vướng cơ chế (giảm giá khởi điểm, bán theo lô)Tăng khả năng bán thành công, hạn chế “ế” đấu giáNâng hiệu quả thoái vốn, cải thiện niềm tin và mặt bằng định giá thị trường

Thực trạng về tình hình thoái vốn doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam trong giai đoạn 2025 – 2026

Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến quá trình thoái vốn doanh nghiệp nhà nước mà Tổ Buôn Chứng Khoán đã tổng hợp nhằm giúp nhà đầu tư hiểu rõ bản chất, quy trình và tác động thực tế của hoạt động này.

Doanh nghiệp thoái vốn là gì?

Là doanh nghiệp mà Nhà nước bán bớt hoặc rút toàn bộ phần vốn góp tại đó. Mục tiêu là thu hồi vốn và giảm vai trò sở hữu của Nhà nước.

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước có bắt buộc công bố thông tin không?

Có. Mọi hoạt động thoái vốn đều phải công khai, minh bạch theo quy định để bảo vệ tài sản công và quyền lợi nhà đầu tư.

Ai có thẩm quyền quyết định nhà nước tại công ty cổ phần?

Cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước như Chính phủ, bộ ngành hoặc Ủy ban quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Thoái vốn dưới mệnh giá có được phép không?

Chỉ được phép trong một số trường hợp đặc biệt khi đã thực hiện đầy đủ quy trình định giá và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Doanh nghiệp sau khi thoái vốn có còn là doanh nghiệp nhà nước không?

Nếu Nhà nước không còn nắm giữ tỷ lệ chi phối thì doanh nghiệp sẽ không còn được xếp là doanh nghiệp nhà nước.

Thoái vốn có ảnh hưởng đến người lao động không?

Có thể có, do thay đổi cổ đông và chiến lược quản trị, nhưng quyền lợi cơ bản của người lao động vẫn được pháp luật bảo vệ.

Doanh nghiệp cần làm gì khi bị thoái vốn?

Doanh nghiệp cần minh bạch tài chính, ổn định hoạt động và chuẩn bị sẵn sàng cho sự thay đổi về cổ đông và quản trị.

Xem thêm:

Kết luận

Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước không chỉ là hoạt động bán vốn đơn thuần mà là một bước đi chiến lược trong quá trình tái cơ cấu nền kinh tế và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công. Thông qua các hình thức và quy định chặt chẽ, thoái vốn giúp doanh nghiệp tiếp cận cơ chế quản trị thị trường, đồng thời tạo thêm cơ hội cho nhà đầu tư và cải thiện chất lượng thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và tác động của thoái vốn sẽ giúp đánh giá chính xác hơn giá trị doanh nghiệp và các cơ hội đầu tư phát sinh từ quá trình chuyển dịch sở hữu này. Đừng quên theo dõi Tổ Buôn Chứng Khoán để cập nhật thêm nhiều tin tức hữu ích về thị trường đầu tư!

THAM GIA CỘNG ĐỒNG NHẬN CỔ PHIẾU QUÂN CHỨNG TBCK TẠI ĐÂY
THAM GIA NHÓM HỘI VIÊN VVIP NHẬN DANH MỤC VÀ TƯ VẤN SỚM NHẤT Liên hệ mở tài khoản VPS / TCBS / MBS tham gia nhóm Khách hàng VVIP MR Quân Chứng: 0981.562.850 (Zalo/SĐT) Trợ lý Linh Chi: 0382.826.299 (Zalo/SĐT)